Cách dùng "我跟你说啊" (wǒ gēn nǐ shuō a) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说啊
Tôi nói cho anh nghe,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:13
xiè xiè xiè xiè
谢谢 谢谢
“Cảm ơn. Cảm ơn.”
LINE 0227:29
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
a啊
“Tôi nói cho anh nghe,”
LINE 0327:31
tàn探
yǒu友
nà那
ge个
“về cái ứng dụng tìm bạn ấy,”
Show Information