Cách dùng "我还以为你掉钱眼儿里了呢" (wǒ hái yǐ wéi nǐ diào qián yǎn er lǐ le ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还以为你掉钱眼儿里了呢
Tôi còn tưởng trong mắt anh chỉ có tiền cơ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:21
dàn但
wán完
quán全
bù不
xū虚
cǐ此
xíng行
“nhưng chuyến đi này không hề uổng phí chút nào.”
LINE 0233:24
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
yǐ以
wéi为
nǐ你
diào掉
qián钱
yǎn眼
er儿
lǐ里
le了
ne呢
“Tôi còn tưởng trong mắt anh chỉ có tiền cơ.”
LINE 0333:27
wǒ我
shì是
ài爱
qián钱
“Đúng là tôi yêu tiền,”
Show Information