Cách dùng "我掐着点给她生日祝福" (wǒ qiā zhe diǎn gěi tā shēng rì zhù fú) trong hội thoại tiếng Trung

qiāzhediǎngěishēngzhù

[tôi canh giờ chúc mừng sinh nhật chị ấy]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:41
tīng
nǎi
nǎi
shuō
men
xiàn
le

[Tôi nghe bà nói hai người cùng đi Taxkorgan,]

LINE 0238:44
PLAYING SCENE
qiā
zhe
diǎn
gěi
shēng
zhù

[tôi canh giờ chúc mừng sinh nhật chị ấy]

LINE 0338:46
dōu

[mà chẳng thấy chị ấy đâu.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp38:44
TMDB ID289708