Cách dùng "我现在什么都没了" (wǒ xiàn zài shén me dōu méi le) trong hội thoại tiếng Trung
我现在什么都没了
Bây giờ tớ mất hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:14
wǒ我
men们
dà大
chéng城
shì市
nǎ哪
tào套
le了
“Lý lẽ gì ở thành phố lớn?”
LINE 0209:16
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
shén什
me么
dōu都
méi没
le了
“Bây giờ tớ mất hết rồi.”
LINE 0309:17
wǒ我
gōng工
zuò作
méi没
le了
“Tớ mất việc rồi,”
Show Information