Cách dùng "这不是生我养我的地方吗" (zhè bú shì shēng wǒ yǎng wǒ de dì fāng ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不是生我养我的地方吗
Đây không phải nơi sinh ra và nuôi dưỡng tớ à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:19
wǒ我
bú不
shì是
zài在
zhè这
chū出
shēng生
de的
ma吗
“Tớ không ra đời ở đây à?”
LINE 0208:20
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
shēng生
wǒ我
yǎng养
wǒ我
de的
dì地
fāng方
ma吗
“Đây không phải nơi sinh ra và nuôi dưỡng tớ à?”
LINE 0308:23
nǐ你
dōu都
bù不
zhī知
dào道
“Cậu không biết”
Show Information