Cách dùng "大老爷 民女已招赘" (dà lǎo yé mín nǚ yǐ zhāo zhuì) trong hội thoại tiếng Trung
大老爷 民女已招赘
Đại lão gia, dân nữ đã tuyển rể,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
40:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 威武 | wēi wǔ | Uy vũ. |
| 2▶ | 大老爷 民女已招赘 | dà lǎo yé mín nǚ yǐ zhāo zhuì | Đại lão gia, dân nữ đã tuyển rể, |
| 3 | 按律法 可以继承家宅 | àn lǜ fǎ kě yǐ jì chéng jiā zhái | theo luật pháp, có thể thừa kế nhà. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 7 of 11)
HSK 4
0:03s
shuí yào shì dǐ lài shuí jiù shì guī sūn ziKẻ nào dám chối thì kẻ đó chính là con rùa rụt đầu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè bú shì chéng xīn ràng dà huǒ xiào huà mavậy chẳng phải cố tình làm trò cười cho thiên hạ hay sao?

HSK 5
0:03s
duàn le wǒ men jiā hé yì xiāng lóu de shēng yìmà cắt đứt đường làm ăn của nhà ta với Dật Hương Lâu,

HSK 4
0:03s
zhè gū nǎi nǎi zhī qián shōu shí wǒ men de shí hòuHóa ra lúc trước bà cô này xử lý chúng ta

HSK 5
0:03s
wǒ rú hé qiǎng le nǐ gēn yì xiāng lóu de shēng yìta đã cướp mối làm ăn của ngươi với Dật Hương Lâu thế nào?













