Cách dùng "卖猪肉了啊" (mài zhū ròu le a) trong hội thoại tiếng Trung
卖猪肉了啊
Bán thịt lợn đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
17:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下次再来啊 | xià cì zài lái a | Lần sau lại tới nhé. |
| 2▶ | 卖猪肉了啊 | mài zhū ròu le a | Bán thịt lợn đây. |
| 3 | 卖猪肉了 | mài zhū ròu le | Bán thịt lợn đây. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
nà zhēn shì jiào tiān tiān bù yīng jiào dì dì bù líng- thì đúng là kêu trời trời không thấu. - Gọi đất đất chẳng hay.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi le wēn bǎo hào jìn xīn sī de rén♪ Non nước này trong trẻo như ta ♪ Người phải hao tâm tổn sức vì cơm ăn áo mặc, ♪ Nhẹ nhuốm sắc màu ♪

HSK 7
0:03s
páng rén méi yǒu zī gé shuō sān dào sìngười khác không có tư cách nói này nói nọ. ♪ Tựa đường nét soi bóng trong gương ♪

HSK 7
0:03s
cóng qián wǒ diē bù ràng wǒ zài wài rén miàn qián dòng wǔHồi trước cha ta không cho ta giở võ trước người ngoài, ♪ Khẽ khàng khóa lòng ♪

HSK 6
0:03s
jiāng lái wǒ yào shì jià gěi sòng yànsau này ta mà gả cho Tống Nghiễn, ♪ Quầng sáng lan tỏa ♪

HSK 7
0:03s
páng rén yě huì zài bèi dì lǐ shuō sān dào sì♪ Soi rõ những vết loang trong tim ♪ thì người khác cũng sẽ xì xào sau lưng.

HSK 7
0:03s
bù dé yǐ wǒ yě kāi shǐ shā zhū♪ Cũng đủ để chàng nép vào lòng ta ♪ ta cũng bất đắc dĩ bắt đầu mổ lợn,










