Cách dùng "那暂且退堂吧" (nà zàn qiě tuì táng ba) trong hội thoại tiếng Trung
那暂且退堂吧
Thế thì tạm bãi đường vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
39:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Vâng. |
| 2▶ | 那暂且退堂吧 | nà zàn qiě tuì táng ba | Thế thì tạm bãi đường vậy. |
| 3 | 退堂 | tuì táng | Bãi đường. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 10 of 11)
HSK 6
0:03s
diē diē dìng shì xīn téng jiě jiě de shǒu cūn leChắc chắn là cha thương tỷ tỷ bị nẻ tay,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǐ shì dà rén shěn àn gōng píng gōng zhèngđể thể hiện đại nhân xử án công bằng, chính trực.















