Cách dùng "你这个丧门星" (nǐ zhè ge sāng mén xīng) trong hội thoại tiếng Trung
你这个丧门星
Đồ xui xẻo này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
40:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要为民妇做主啊 | nǐ yào wèi mín fù zuò zhǔ a | ngài phải đòi công bằng cho dân phụ. |
| 2▶ | 你这个丧门星 | nǐ zhè ge sāng mén xīng | Đồ xui xẻo này, |
| 3 | 为了抢这宅子 | wèi le qiǎng zhè zhái zi | để giành nhà |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ kě dé kàn hǎo nǐ men jiā zào táiThế thì ông phải trông chừng cái bếp nhà ông cho kỹ vào,

HSK 7
0:03s
wǒ sūn zi cóng qián yě shì tīng huà dǒng shì deTrước kia cháu ta cũng ngoan ngoãn, hiểu chuyện.

HSK 6
0:03s
bié dān wù rén jiā fán gū niáng de shēng yìđừng làm lỡ dở việc buôn bán của Phàn cô nương.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài jiù zài dān wù wǒ men zuò shēng yì xíng maGiờ bà đang làm lỡ dở việc làm ăn của bọn con đấy.

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo gǎn jǐn gǎn jǐn gǎn jǐn zǒu- Được, được, được. - Mau lên, mau lên, bà mau đi đi.













