Cách dùng "她是流氓头子啊" (tā shì liú máng tóu zi a) trong hội thoại tiếng Trung
她是流氓头子啊
hóa ra nó là thủ lĩnh của đám lưu manh đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
24:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怪不得这些流氓听她的 | guài bù dé zhè xiē liú máng tīng tā de | Chẳng trách lũ lưu manh này lại nghe lời nó, |
| 2▶ | 她是流氓头子啊 | tā shì liú máng tóu zi a | hóa ra nó là thủ lĩnh của đám lưu manh đó. |
| 3 | 客官 | kè guān | Khách quan, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ kě dé kàn hǎo nǐ men jiā zào táiThế thì ông phải trông chừng cái bếp nhà ông cho kỹ vào,

HSK 7
0:03s
wǒ sūn zi cóng qián yě shì tīng huà dǒng shì deTrước kia cháu ta cũng ngoan ngoãn, hiểu chuyện.

HSK 6
0:03s
bié dān wù rén jiā fán gū niáng de shēng yìđừng làm lỡ dở việc buôn bán của Phàn cô nương.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài jiù zài dān wù wǒ men zuò shēng yì xíng maGiờ bà đang làm lỡ dở việc làm ăn của bọn con đấy.

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo gǎn jǐn gǎn jǐn gǎn jǐn zǒu- Được, được, được. - Mau lên, mau lên, bà mau đi đi.













