Cách dùng "这东西野性难改" (zhè dōng xī yě xìng nán gǎi) trong hội thoại tiếng Trung
这东西野性难改
Thứ này bản tính hoang dã khó thuần,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
10:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一般人家都不会驯 | yì bān rén jiā dōu bú huì xùn | nhà bình thường đều không biết cách thuần phục. |
| 2▶ | 这东西野性难改 | zhè dōng xī yě xìng nán gǎi | Thứ này bản tính hoang dã khó thuần, |
| 3 | 极易伤人 | jí yì shāng rén | rất dễ làm người khác bị thương. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
nà zhēn shì jiào tiān tiān bù yīng jiào dì dì bù líng- thì đúng là kêu trời trời không thấu. - Gọi đất đất chẳng hay.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi le wēn bǎo hào jìn xīn sī de rén♪ Non nước này trong trẻo như ta ♪ Người phải hao tâm tổn sức vì cơm ăn áo mặc, ♪ Nhẹ nhuốm sắc màu ♪

HSK 7
0:03s
páng rén méi yǒu zī gé shuō sān dào sìngười khác không có tư cách nói này nói nọ. ♪ Tựa đường nét soi bóng trong gương ♪

HSK 7
0:03s
cóng qián wǒ diē bù ràng wǒ zài wài rén miàn qián dòng wǔHồi trước cha ta không cho ta giở võ trước người ngoài, ♪ Khẽ khàng khóa lòng ♪

HSK 6
0:03s
jiāng lái wǒ yào shì jià gěi sòng yànsau này ta mà gả cho Tống Nghiễn, ♪ Quầng sáng lan tỏa ♪

HSK 7
0:03s
páng rén yě huì zài bèi dì lǐ shuō sān dào sì♪ Soi rõ những vết loang trong tim ♪ thì người khác cũng sẽ xì xào sau lưng.

HSK 7
0:03s
bù dé yǐ wǒ yě kāi shǐ shā zhū♪ Cũng đủ để chàng nép vào lòng ta ♪ ta cũng bất đắc dĩ bắt đầu mổ lợn,










