Cách dùng "这 这肉铺是 是您开的呀" (zhè zhè ròu pù shì shì nín kāi de ya) trong hội thoại tiếng Trung
这 这肉铺是 是您开的呀
Cửa... cửa hàng thịt này là... là cô mở à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
14:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 樊姑娘啊 | fán gū niáng a | Phàn cô nương à? |
| 2▶ | 这 这肉铺是 是您开的呀 | zhè zhè ròu pù shì shì nín kāi de ya | Cửa... cửa hàng thịt này là... là cô mở à? |
| 3 | 挺好 | tǐng hǎo | Tốt lắm. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 3 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu běn shì chū lái dāng miàn luó duì miàn gǔ[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Có bản lĩnh thì bước ra đây nói chuyện cho rõ ràng.

HSK 6
0:03s
suō tóu de shì wū guī wáng bā dàn[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Không dám ló mặt ra thì là đồ rùa đen rụt cổ.

HSK 6
0:03s
nǐ jiā zhè pù zi xiān qián guān le kuài liǎng gè yuècửa tiệm nhà cô trước đó đã đóng cửa gần hai tháng,

HSK 7
0:03s
wǒ men yě shì ná rén qián cái tì rén xiāo zāiBọn ta cũng chỉ nhận tiền của người ta thì phải giúp người ta trừ họa thôi.

HSK 7
0:03s
dàn yě zhī dào bù néng chū mài zhǔ gù de guī jǔnhưng cũng biết quy tắc không được bán đứng khách hàng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
lái lǐ miàn yě dé shōu shí shōu shí kuài diǎn[Thịt] Nào, bên trong cũng phải thu dọn, mau lên.











