Cách dùng "人狂他有天收" (rén kuáng tā yǒu tiān shōu) trong hội thoại tiếng Trung
人狂他有天收
kẻ ngông cuồng ắt có trời trừng trị.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
13:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这叫啊 | nǐ zhè jiào a | Cái này gọi là |
| 2▶ | 人狂他有天收 | rén kuáng tā yǒu tiān shōu | kẻ ngông cuồng ắt có trời trừng trị. |
| 3 | 坏了 长玉 | huài le zhǎng yù | Hỏng rồi, Trường Ngọc, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,













