Cách dùng "这话我在哪听过呀" (zhè huà wǒ zài nǎ tīng guò ya) trong hội thoại tiếng Trung
这话我在哪听过呀
[Mình nghe câu này ở đâu rồi nhỉ?]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
2:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来世做个好人 | lái shì zuò gè hǎo rén | kiếp sau làm người tử tế. |
| 2▶ | 这话我在哪听过呀 | zhè huà wǒ zài nǎ tīng guò ya | [Mình nghe câu này ở đâu rồi nhỉ?] |
| 3 | 我阿姐厉害吧 | wǒ ā jiě lì hài ba | Tỷ tỷ ta giỏi không? |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,

HSK 4
0:03s
gū jì shì yù dào le shén me shì wài gāo rén bachắc là gặp được cao nhân lánh đời nào đó.












