Cách dùng "比这更难闻的味道我都闻过" (bǐ zhè gèng nán wén de wèi dào wǒ dōu wén guò) trong hội thoại tiếng Trung
比这更难闻的味道我都闻过
Ta từng ngửi mùi hôi hơn thế rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
4:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这算什么难闻的 | zhè suàn shén me nán wén de | Cái này có gì mà hôi chứ. |
| 2▶ | 比这更难闻的味道我都闻过 | bǐ zhè gèng nán wén de wèi dào wǒ dōu wén guò | Ta từng ngửi mùi hôi hơn thế rồi. |
| 3 | 烧死人的 | shāo sǐ rén de | Thiêu xác chết đó. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,

HSK 4
0:03s
gū jì shì yù dào le shén me shì wài gāo rén bachắc là gặp được cao nhân lánh đời nào đó.













