Cách dùng "服装生意上亏了大钱" (fú zhuāng shēng yì shàng kuī le dà qián) trong hội thoại tiếng Trung

zhuāngshēngshàngkuīleqián

chuyện kinh doanh quần áo lỗ một khoản lớn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:29
gēn
zhuāng
zhuāng

cậu với Trang Trang,

LINE 0229:31
PLAYING SCENE
zhuāng
shēng
shàng
kuī
le
qián

chuyện kinh doanh quần áo lỗ một khoản lớn.

LINE 0329:33
bié
biē
zhe

Cậu đừng có giữ trong lòng một mình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp29:31
TMDB ID291470