Cách dùng "好剧本那是很难得的" (hǎo jù běn nà shì hěn nán dé de) trong hội thoại tiếng Trung
好剧本那是很难得的
Một kịch bản hay rất khó có được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:02
yī一
jù剧
zhī之
běn本
“Kịch bản là gốc của một vở kịch.”
LINE 0211:04
PLAYING SCENEhǎo好
jù剧
běn本
nà那
shì是
hěn很
nán难
dé得
de的
“Một kịch bản hay rất khó có được.”
LINE 0311:11
zěn怎
me么
“Sao thế?”
Show Information