Cách dùng "那个我去上个厕所" (nà ge wǒ qù shàng gè cè suǒ) trong hội thoại tiếng Trung

geshàngsuǒ

À, tôi đi vệ sinh một lát.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:55
bù yòng nǐ chī

不用 你吃

Không cần đâu, cậu ăn đi.

LINE 0203:56
PLAYING SCENE
ge
shàng
suǒ

À, tôi đi vệ sinh một lát.

LINE 0304:23
shuí
a

Ai đấy ạ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp03:56
TMDB ID291470