Cách dùng "你自己说" (nǐ zì jǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你自己说
Cậu tự nói đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:55
dà大
hǎo好
shì事
a啊
“Chuyện vui lớn đấy.”
LINE 0214:56
PLAYING SCENEnǐ你
zì自
jǐ己
shuō说
“Cậu tự nói đi.”
LINE 0315:00
dǎo导
yǎn演
kàn看
nǐ你
jù剧
běn本
le了
“Đạo diễn xem kịch bản của cậu rồi à?”
Show Information