Cách dùng "上次的事实在是对不起" (shàng cì de shì shí zài shì duì bù qǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shàngdeshìshízàishìduì

Chuyện lần trước thật sự xin lỗi ngài ạ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:14
shì
lái
gěi
nín
dào
qiàn
de

là để đặc biệt xin lỗi ngài ạ.

LINE 0221:16
PLAYING SCENE
shàng
de
shì
shí
zài
shì
duì

Chuyện lần trước thật sự xin lỗi ngài ạ.

LINE 0321:23
méi
shì

Không sao đâu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp21:16
TMDB ID291470