Cách dùng "我给你安排得咔咔的" (wǒ gěi nǐ ān pái dé kā kā de) trong hội thoại tiếng Trung
我给你安排得咔咔的
Em sẽ sắp xếp cho chị đâu vào đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:34
qí其
tā他
de的
jiāo交
gěi给
wǒ我
“Việc còn lại cứ giao cho em.”
LINE 0241:35
PLAYING SCENEwǒ我
gěi给
nǐ你
ān安
pái排
dé得
kā咔
kā咔
de的
“Em sẽ sắp xếp cho chị đâu vào đấy.”
LINE 0341:37
hǎo好
“Được.”
Show Information