Cách dùng "我这是替你高兴" (wǒ zhè shì tì nǐ gāo xìng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìgāoxìng

Tôi là vui thay cho anh đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:44
kàn
jīn
tiān
tǐng
gāo
xìng
a

Tôi thấy hôm nay anh cũng vui ghê.

LINE 0205:46
PLAYING SCENE
zhè
shì
gāo
xìng

Tôi là vui thay cho anh đấy.

LINE 0305:54
men
liǎ
shén
me
guān

Hai người có quan hệ gì vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp05:46
TMDB ID291470