Cách dùng "你吃得下去 我可吃不下" (nǐ chī de xià qù wǒ kě chī bù xià) trong hội thoại tiếng Trung
你吃得下去 我可吃不下
Chàng ăn nổi, còn ta nuốt không trôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
6:27
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 热乎带汤吃一口 | rè hū dài tāng chī yī kǒu | Ăn một miếng kèm canh nóng hôi hổi. |
| 2▶ | 你吃得下去 我可吃不下 | nǐ chī de xià qù wǒ kě chī bù xià | Chàng ăn nổi, còn ta nuốt không trôi. |
| 3 | 怎么 | zěn me | Sao thế? |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 2 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yǐ hòu wǒ shì yì diǎn kǔ dōu bù néng chīSau này, ta không thể chịu khổ thêm một chút nào nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bú yào zài zuò wú suǒ wèi de zhēng zhá tā xiàn zài yīng gāi lì kè lí jīnglà đừng giãy giụa vô nghĩa nữa. Bây giờ hắn nên lập tức rời kinh,

HSK 6
0:03s
qiáo nǐ zhè dìng wáng fǔ yě méi shén me tè bié de maTrông Định Vương Phủ của cô cũng chẳng có gì đặc biệt,

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
sī lái xiǎng qù hái shì xiǎng tīng tīng nǐ zěn me shuōNghĩ đi nghĩ lại, vẫn muốn nghe ý kiến của cô.

HSK 7
0:03s
nǐ jū rán yǒu shì xiǎng wèn wǒ de yì jiàn zhēn shì xī qíKhông ngờ ngươi lại có chuyện muốn hỏi ý kiến ta. Hiếm thấy thật đấy.

HSK 7
0:03s
hé bì zǎo zǎo jiù dìng le zì jǐ de yī shēngcần gì phải sớm định đoạt cả đời mình như vậy?










