Cách dùng "那这是大好的事啊" (nà zhè shì dà hǎo de shì a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìhǎodeshìa

Vậy đây là chuyện đại hỷ rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
28:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1真的zhēn deThật á?
2那这是大好的事啊nà zhè shì dà hǎo de shì aVậy đây là chuyện đại hỷ rồi.
3连升三级呀lián shēng sān jí yaThăng liền ba cấp luôn đó.

More Clips From Episode

Total 220 clips (Page 7 of 11)
我刚过村口的时候 看你都收摊了
HSK 3
0:03s
wǒ gāng guò cūn kǒu de shí hòu kàn nǐ dōu shōu tān leAnh vừa đi qua đầu làng, thấy em dọn hàng rồi.

派出所怎么没把你关起来呀
HSK 5
0:03s
pài chū suǒ zěn me méi bǎ nǐ guān qǐ lái yaĐồn công an sao không nhốt ông luôn đi?

娃呢 好着呢
HSK 1
0:03s
wá ne hǎo zhe neCòn con bé? Vẫn khỏe.

年近五旬的老汉 身手矫健
HSK 2
0:03s
nián jìn wǔ xún de lǎo hàn shēn shǒu jiǎo jiànLão già gần năm chục tuổi, thân thủ nhanh nhẹn,

打锤(打架)闹事进派出所
HSK 7
0:03s
dǎ chuí ( dǎ jià ) nào shì jìn pài chū suǒđánh nhau gây chuyện vào đồn.

说好了要跑江湖唱戏呢 说好了要跑江湖唱戏呢
HSK 1
0:03s
shuō hǎo le yào pǎo jiāng hú chàng xì ne shuō hǎo le yào pǎo jiāng hú chàng xì neĐã hẹn đi giang hồ hát tuồng cơ mà. Đã hẹn đi giang hồ hát tuồng cơ mà.

带上你一起走江湖呢嘛
HSK 6
0:03s
dài shàng nǐ yì qǐ zǒu jiāng hú ne maThì dẫn ông đi giang hồ cùng vậy.

我还以为我幻觉 真美得很
HSK 7
0:03s
wǒ hái yǐ wéi wǒ huàn jué zhēn měi dé hěnTôi còn tưởng mình bị ảo giác. Đẹp ơi là đẹp.

我隔这么远 我都闻见了
HSK 5
0:03s
wǒ gé zhè me yuǎn wǒ dōu wén jiàn leEm đứng xa thế còn ngửi thấy.

你都闻见了 我还以为
HSK 3
0:03s
nǐ dōu wén jiàn le wǒ hái yǐ wéiMày cũng ngửi thấy à? Em còn tưởng...

屁股上全是肉
HSK 7
0:03s
pì gǔ shàng quán shì ròumông toàn thịt là thịt.

北山地区政府办公室 找刘专员 你叫啥
HSK 1
0:03s
běi shān dì qū zhèng fǔ bàn gōng shì zhǎo liú zhuān yuán nǐ jiào sháVăn phòng chính quyền Bắc Sơn, tìm chuyên viên Lưu. Anh tên gì?

以后打电话别打到我办公室
HSK 3
0:03s
yǐ hòu dǎ diàn huà bié dǎ dào wǒ bàn gōng shìLần sau đừng gọi đến văn phòng tôi.

刘红兵出事了 你赶紧来救他
HSK 5
0:03s
liú hóng bīng chū shì le nǐ gǎn jǐn lái jiù tāLưu Hồng Binh gặp chuyện rồi. Cô mau đến cứu anh ấy đi.

他咋了 你是谁呀
HSK 5
0:03s
tā zǎ le nǐ shì shuí yaAnh ấy sao rồi? Anh là ai?

喂 你是谁
HSK 1
0:03s
wèi nǐ shì shuíA lô, anh là ai?

把娃带回去 别再叫来了 你是谁
HSK 3
0:03s
bǎ wá dài huí qù bié zài jiào lái le nǐ shì shuíĐưa đứa nhỏ về đi. Đừng kêu tới nữa. Anh là ai?

咱团以后谁想上主演
HSK 6
0:03s
zán tuán yǐ hòu shuí xiǎng shàng zhǔ yǎnĐoàn ta sau này ai muốn làm vai chính,

拿炮点嘛 实在不行呀 上飞机得了
HSK 7
0:03s
ná pào diǎn ma shí zài bù xíng ya shàng fēi jī dé leDùng pháo bắn đi. Không được nữa thì lên máy bay.

跟你说个事
HSK 2
0:03s
gēn nǐ shuō gè shìNói với con chuyện này.