Cách dùng "给他面子 叫一声叔" (gěi tā miàn zi jiào yī shēng shū) trong hội thoại tiếng Trung
给他面子 叫一声叔
Nể mặt ông ta gọi một tiếng chú,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
2:24
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 泰叔 | tài shū | Chú Thái à? |
| 2▶ | 给他面子 叫一声叔 | gěi tā miàn zi jiào yī shēng shū | Nể mặt ông ta gọi một tiếng chú, |
| 3 | 不给他面子 我让他入土 | bù gěi tā miàn zi wǒ ràng tā rù tǔ | không nể mặt thì tôi đã cho ông ta xuống lỗ rồi. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
kě bú shì wǒ zhǎo de zhè shì gēn wǒ yì diǎn guān xì dōu méi yǒuNhưng không phải tôi tìm chúng đâu. Chuyện này thật sự không liên quan gì đến tôi hết.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
táng jiā xiōng dì xiāo xī dǎ tīng dào leNghe ngóng được tin tức của anh em nhà họ Đường rồi.

HSK 7
0:03s
bǎ zhè ér gǎo yī xià gǎo hǎo le shēng yì xìng lóngXử lý chỗ này đi, sạch sẽ vào nhé. Buôn may bán đắt.

HSK 3
0:03s
nǐ shāo děng wǒ zhǎo gè tóng shì gěi nǐ jiè shào yī xiàChị đợi một chút, tôi gọi đồng nghiệp đến giới thiệu cho chị.

HSK 3
0:03s
wèi qiáng gē nǐ xiàn zài shuō huà fāng biàn maA lô. Anh Cường, bây giờ anh có tiện nói chuyện không?

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu tā píng shí gàn shén me shì tā dōu gēn wǒ shuōChưa từng. Thường ngày nó làm gì cũng nói lại với tôi.

HSK 6
0:03s
tā jiù suàn jiāo gè nǚ péng yǒu tā dōu gēn wǒ shuō wǒ pài suǒ yǒu rén chū qù zhǎoĐến việc quen bạn gái nó cũng nói với tôi. Tôi phái mọi người đi tìm rồi,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xú léi dào dǐ zěn me sǐ de zhǐ yǒu nǐ zhī dàorốt cuộc Từ Lôi chết như thế nào chỉ có anh biết.

HSK 3
0:03s
nǐ gàn má ne méi yǒu wǒ chū lái jiē gè diàn huàAnh làm gì vậy? Đâu có, anh ra ngoài nghe điện thoại.

HSK 7
0:03s
nǐ lái de hái zhēn shì shí hòu zài wǎn yì diǎn wǒ men jiù chū chéng leAnh đến đúng lúc thật, muộn tí nữa là chúng tôi đi ra ngoài thành phố rồi.







