Cách dùng "根儿在这儿呢 根儿在这儿啊" (gēn ér zài zhè ér ne gēn ér zài zhè ér a) trong hội thoại tiếng Trung
根儿在这儿呢 根儿在这儿啊
Hóa ra là do cậu. Hóa ra là do cậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
12:15
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我说姓安 那个小崽子也是 整天对我阴魂不散的 | wǒ shuō xìng ān nà ge xiǎo zǎi zi yě shì zhěng tiān duì wǒ yīn hún bù sàn de | Bảo sao thằng nhãi họ An đó suốt ngày bám riết lấy tôi. |
| 2▶ | 根儿在这儿呢 根儿在这儿啊 | gēn ér zài zhè ér ne gēn ér zài zhè ér a | Hóa ra là do cậu. Hóa ra là do cậu. |
| 3 | 怎么说 | zěn me shuō | Nói đi. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
gēn wǒ men jiā xìng duō hǎo ya zhèng hǎo wǒ duō yī shǎ gē gēTheo họ nhà tôi thì tốt chứ sao, vừa hay tôi có thêm một thằng anh đần.

HSK 5
0:03s
kě shì wǒ bù xiǎng zài chóng fù wǒ mā de shēng huó leNhưng tôi không muốn lặp lại cuộc sống của mẹ tôi.

HSK 4
0:03s
nǐ gàn shén me qiáng gē qiáng gē tā men ràng wǒ nòng sǐ nǐcậu làm gì vậy? Anh Cường, anh Cường, họ sai tôi giết chết anh,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiōng dì nǐ xíng xíng hǎo bǎ wǒ gěi fàng leNgười anh em, giúp tôi được không? Thả tôi ra đi mà.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
shǎo dǎ tīng wǒ gēn nǐ jiù shì xiǎng nòng qiánBớt hóng hớt đi. Em đi theo anh là để kiếm tiền,

HSK 5
0:03s
wǒ kàn shén me shí hòu qù nǐ cái lái le duō jiǔ jiù chén bú zhù qì leEm phải trông đến bao giờ đây? Cậu mới đến đây có bao lâu đâu, sao đã hấp tấp vậy rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
chǎo chǎo jià jiù guò qù le jiù guò qù lecãi nhau là chuyện cũ rồi thì cứ cho qua thôi.

HSK 4
0:03s






