Cách dùng "他怕我们这种不要命的" (tā pà wǒ men zhè zhǒng bú yào mìng de) trong hội thoại tiếng Trung
他怕我们这种不要命的
Hắn sợ những kẻ không cần mạng như chúng ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
30:34
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怕什么 | pà shén me | Sợ cái gì? |
| 2▶ | 他怕我们这种不要命的 | tā pà wǒ men zhè zhǒng bú yào mìng de | Hắn sợ những kẻ không cần mạng như chúng ta. |
| 3 | 你信我 | nǐ xìn wǒ | Cậu tin tôi đi, |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
kě bú shì wǒ zhǎo de zhè shì gēn wǒ yì diǎn guān xì dōu méi yǒuNhưng không phải tôi tìm chúng đâu. Chuyện này thật sự không liên quan gì đến tôi hết.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
táng jiā xiōng dì xiāo xī dǎ tīng dào leNghe ngóng được tin tức của anh em nhà họ Đường rồi.

HSK 7
0:03s
bǎ zhè ér gǎo yī xià gǎo hǎo le shēng yì xìng lóngXử lý chỗ này đi, sạch sẽ vào nhé. Buôn may bán đắt.

HSK 3
0:03s
nǐ shāo děng wǒ zhǎo gè tóng shì gěi nǐ jiè shào yī xiàChị đợi một chút, tôi gọi đồng nghiệp đến giới thiệu cho chị.

HSK 3
0:03s
wèi qiáng gē nǐ xiàn zài shuō huà fāng biàn maA lô. Anh Cường, bây giờ anh có tiện nói chuyện không?

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu tā píng shí gàn shén me shì tā dōu gēn wǒ shuōChưa từng. Thường ngày nó làm gì cũng nói lại với tôi.

HSK 6
0:03s
tā jiù suàn jiāo gè nǚ péng yǒu tā dōu gēn wǒ shuō wǒ pài suǒ yǒu rén chū qù zhǎoĐến việc quen bạn gái nó cũng nói với tôi. Tôi phái mọi người đi tìm rồi,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xú léi dào dǐ zěn me sǐ de zhǐ yǒu nǐ zhī dàorốt cuộc Từ Lôi chết như thế nào chỉ có anh biết.

HSK 3
0:03s
nǐ gàn má ne méi yǒu wǒ chū lái jiē gè diàn huàAnh làm gì vậy? Đâu có, anh ra ngoài nghe điện thoại.








