Cách dùng "少跟这些人混在一起" (shǎo gēn zhè xiē rén hùn zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
少跟这些人混在一起
ít qua lại với những người này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
8:52
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟你讲过的 | wǒ gēn nǐ jiǎng guò de | Tôi đã nói với anh rồi, |
| 2▶ | 少跟这些人混在一起 | shǎo gēn zhè xiē rén hùn zài yì qǐ | ít qua lại với những người này. |
| 3 | 没有 | méi yǒu | Không có, |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
gēn wǒ men jiā xìng duō hǎo ya zhèng hǎo wǒ duō yī shǎ gē gēTheo họ nhà tôi thì tốt chứ sao, vừa hay tôi có thêm một thằng anh đần.

HSK 5
0:03s
kě shì wǒ bù xiǎng zài chóng fù wǒ mā de shēng huó leNhưng tôi không muốn lặp lại cuộc sống của mẹ tôi.

HSK 4
0:03s
nǐ gàn shén me qiáng gē qiáng gē tā men ràng wǒ nòng sǐ nǐcậu làm gì vậy? Anh Cường, anh Cường, họ sai tôi giết chết anh,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiōng dì nǐ xíng xíng hǎo bǎ wǒ gěi fàng leNgười anh em, giúp tôi được không? Thả tôi ra đi mà.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
shǎo dǎ tīng wǒ gēn nǐ jiù shì xiǎng nòng qiánBớt hóng hớt đi. Em đi theo anh là để kiếm tiền,

HSK 5
0:03s
wǒ kàn shén me shí hòu qù nǐ cái lái le duō jiǔ jiù chén bú zhù qì leEm phải trông đến bao giờ đây? Cậu mới đến đây có bao lâu đâu, sao đã hấp tấp vậy rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
chǎo chǎo jià jiù guò qù le jiù guò qù lecãi nhau là chuyện cũ rồi thì cứ cho qua thôi.

HSK 4
0:03s






