Cách dùng "行 那我回去 跟他哥商量商量" (xíng nà wǒ huí qù gēn tā gē shāng liáng shāng liáng) trong hội thoại tiếng Trung
行 那我回去 跟他哥商量商量
Được, vậy tôi về trao đổi lại với anh trai cậu ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
8:38
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有什么进展 我们再帮你问问 | yǒu shén me jìn zhǎn wǒ men zài bāng nǐ wèn wèn | có tiến triển gì thì chúng tôi hỏi giúp anh. |
| 2▶ | 行 那我回去 跟他哥商量商量 | xíng nà wǒ huí qù gēn tā gē shāng liáng shāng liáng | Được, vậy tôi về trao đổi lại với anh trai cậu ta, |
| 3 | 去派出所报个案 | qù pài chū suǒ bào gè àn | đến Đồn cảnh sát báo án. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
gēn wǒ men jiā xìng duō hǎo ya zhèng hǎo wǒ duō yī shǎ gē gēTheo họ nhà tôi thì tốt chứ sao, vừa hay tôi có thêm một thằng anh đần.

HSK 5
0:03s
kě shì wǒ bù xiǎng zài chóng fù wǒ mā de shēng huó leNhưng tôi không muốn lặp lại cuộc sống của mẹ tôi.

HSK 4
0:03s
nǐ gàn shén me qiáng gē qiáng gē tā men ràng wǒ nòng sǐ nǐcậu làm gì vậy? Anh Cường, anh Cường, họ sai tôi giết chết anh,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiōng dì nǐ xíng xíng hǎo bǎ wǒ gěi fàng leNgười anh em, giúp tôi được không? Thả tôi ra đi mà.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
shǎo dǎ tīng wǒ gēn nǐ jiù shì xiǎng nòng qiánBớt hóng hớt đi. Em đi theo anh là để kiếm tiền,

HSK 5
0:03s
wǒ kàn shén me shí hòu qù nǐ cái lái le duō jiǔ jiù chén bú zhù qì leEm phải trông đến bao giờ đây? Cậu mới đến đây có bao lâu đâu, sao đã hấp tấp vậy rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
chǎo chǎo jià jiù guò qù le jiù guò qù lecãi nhau là chuyện cũ rồi thì cứ cho qua thôi.

HSK 4
0:03s






