Cách dùng "别一口一个妈宝男 妈宝男" (bié yī kǒu yí gè mā bǎo nán mā bǎo nán) trong hội thoại tiếng Trung
别一口一个妈宝男 妈宝男
bié yī kǒu yí gè mā bǎo nán mā bǎo nán
Đừng luôn miệng nói con trai cưng của mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
28:30
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有些事情 我要跟你讲讲清楚 | yǒu xiē shì qíng wǒ yào gēn nǐ jiǎng jiǎng qīng chǔ | Có một số chuyện, bố phải nói rõ ràng với con. |
| 2▶ | 别一口一个妈宝男 妈宝男 | bié yī kǒu yí gè mā bǎo nán mā bǎo nán | Đừng luôn miệng nói con trai cưng của mẹ. |
| 3 | 什么是妈宝男你知道吗 | shén me shì mā bǎo nán nǐ zhī dào ma | Con biết thế nào là con trai cưng của mẹ chứ? |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì bú shì tōu tīng dào le wǒ hé wāng ruò hǎi de tán huàAnh nghe lén tôi nói chuyện với Uông Nhược Hải phải không?

HSK 1
0:03s
wǒ gěi wāng ruò hǎi de yōu pán shì bú shì dào nǐ nà ér leUSB tôi đưa cho Uông Nhược Hải đang ở chỗ anh đúng không?

HSK 7
0:03s
wèi shī zhè jiào yǒu xiān jiàn zhī míng yī zǎo jiù zhī dàoThầy đây có tầm nhìn xa trông rộng, sớm đã biết

HSK 7
0:03s
hái zuǒ yí gè wāng ruò hǎi yòu yí gè wāng ruò hǎi nǐ jiù nà me zhǐ wàngLại còn luôn miệng Uông Nhược Hải. Cô mong chờ vào

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bié yǐ wéi nǐ yī huì er shàng le lóu jiù fù gōng dà jí leđừng tưởng lát nữa cô lên tầng là phục chức suôn sẻ.

HSK 7
0:03s
dài huì er nǐ shàng qù tā kěn dìng yào wèn nǐ hòu xù zěn me gēn jìnLát nữa cô lên đó, chắc chắn chị ta sẽ hỏi tiếp theo theo sát thế nào,

HSK 7
0:03s
nǐ yǐ wéi zuò shàng sī de dōu gēn nǐ yī yàng aAnh tưởng ai cũng làm sếp giống như anh chắc.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě shì cóng nà ge shí hòu jiù xǐ huān shàng tā deCũng chính từ lúc đó, con đã thích anh ấy.

HSK 3
0:03s
wāng ruò hǎi zhī dào nǐ shì wèi le tā huí guó maUông Nhược Hải có biết con về nước vì cậu ta không?





