Cách dùng "你没胃口啊 不是" (nǐ méi wèi kǒu a bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
你没胃口啊 不是
Anh chán ăn à? Không phải,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
14:15
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也没什么特别想吃的 | yě méi shén me tè bié xiǎng chī de | Cũng không có gì đặc biệt muốn ăn cả. |
| 2▶ | 你没胃口啊 不是 | nǐ méi wèi kǒu a bú shì | Anh chán ăn à? Không phải, |
| 3 | 我的意思是 | wǒ de yì si shì | ý của tôi là |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s
xiǎo yǔ bié máng le wǒ gēn dà jūn liáo liáo tiānTiểu Vũ, đừng làm nữa, mẹ nói chuyện với Đại Quân.

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài jiù zài bù xíng jiē de lù kǒu zhè érBây giờ em đang ở ngay lối vào phố đi bộ.

HSK 4
0:03s
píng shí nǐ yě shì zhè yàng zhào gù nǐ fáng dōng de maBình thường anh cũng chăm sóc chủ nhà của anh thế này à?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn zài shǒu jī ruǎn jiàn tū rán chū xiàn lòu dòngbây giờ phần mềm điện thoại đột nhiên xuất hiện lỗ hổng,

HSK 6
0:03s
zī jīn liàn yòu duàn dàng le shèng xià de qián dōu bù gòu xiū fù de lechuỗi vốn lại gián đoạn, số tiền còn lại không đủ để sửa lỗi,




