Cách dùng "我都听你姐的 听她安排" (wǒ dōu tīng nǐ jiě de tīng tā ān pái) trong hội thoại tiếng Trung
我都听你姐的 听她安排
wǒ dōu tīng nǐ jiě de tīng tā ān pái
Anh nghe theo chị em hết, để cô ấy sắp xếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
35:13
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是这样啊 | shì zhè yàng a | Thế à. |
| 2▶ | 我都听你姐的 听她安排 | wǒ dōu tīng nǐ jiě de tīng tā ān pái | Anh nghe theo chị em hết, để cô ấy sắp xếp. |
| 3 | 真的吗 那说到这个彩礼的话 我要好好算一下 | zhēn de ma nà shuō dào zhè ge cǎi lǐ de huà wǒ yào hǎo hǎo suàn yī xià | Thật không? Vậy nói đến tiền sính lễ, em phải tính toán cho kỹ mới được. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì bú shì tōu tīng dào le wǒ hé wāng ruò hǎi de tán huàAnh nghe lén tôi nói chuyện với Uông Nhược Hải phải không?

HSK 1
0:03s
wǒ gěi wāng ruò hǎi de yōu pán shì bú shì dào nǐ nà ér leUSB tôi đưa cho Uông Nhược Hải đang ở chỗ anh đúng không?

HSK 7
0:03s
wèi shī zhè jiào yǒu xiān jiàn zhī míng yī zǎo jiù zhī dàoThầy đây có tầm nhìn xa trông rộng, sớm đã biết

HSK 7
0:03s
hái zuǒ yí gè wāng ruò hǎi yòu yí gè wāng ruò hǎi nǐ jiù nà me zhǐ wàngLại còn luôn miệng Uông Nhược Hải. Cô mong chờ vào

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bié yǐ wéi nǐ yī huì er shàng le lóu jiù fù gōng dà jí leđừng tưởng lát nữa cô lên tầng là phục chức suôn sẻ.

HSK 7
0:03s
dài huì er nǐ shàng qù tā kěn dìng yào wèn nǐ hòu xù zěn me gēn jìnLát nữa cô lên đó, chắc chắn chị ta sẽ hỏi tiếp theo theo sát thế nào,

HSK 7
0:03s
nǐ yǐ wéi zuò shàng sī de dōu gēn nǐ yī yàng aAnh tưởng ai cũng làm sếp giống như anh chắc.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě shì cóng nà ge shí hòu jiù xǐ huān shàng tā deCũng chính từ lúc đó, con đã thích anh ấy.

HSK 3
0:03s
wāng ruò hǎi zhī dào nǐ shì wèi le tā huí guó maUông Nhược Hải có biết con về nước vì cậu ta không?





