Cách dùng "你的箱子里 装的都是什么啊 那么沉" (nǐ de xiāng zi lǐ zhuāng de dōu shì shén me a nà me chén) trong hội thoại tiếng Trung
你的箱子里 装的都是什么啊 那么沉
Trong vali của cô đựng những gì mà nặng thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
19:32
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就是单纯地想送你 没有别的企图 | wǒ jiù shì dān chún dì xiǎng sòng nǐ méi yǒu bié de qǐ tú | tôi chỉ đơn thuần muốn tiễn cô thôi, không có ý đồ gì khác. |
| 2▶ | 你的箱子里 装的都是什么啊 那么沉 | nǐ de xiāng zi lǐ zhuāng de dōu shì shén me a nà me chén | Trong vali của cô đựng những gì mà nặng thế? |
| 3 | 拎得我胳膊都快断了 | līn dé wǒ gē bó dōu kuài duàn le | Tôi xách mà sắp gãy tay đến nơi. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì bú shì tōu tīng dào le wǒ hé wāng ruò hǎi de tán huàAnh nghe lén tôi nói chuyện với Uông Nhược Hải phải không?

HSK 1
0:03s
wǒ gěi wāng ruò hǎi de yōu pán shì bú shì dào nǐ nà ér leUSB tôi đưa cho Uông Nhược Hải đang ở chỗ anh đúng không?

HSK 7
0:03s
wèi shī zhè jiào yǒu xiān jiàn zhī míng yī zǎo jiù zhī dàoThầy đây có tầm nhìn xa trông rộng, sớm đã biết

HSK 7
0:03s
hái zuǒ yí gè wāng ruò hǎi yòu yí gè wāng ruò hǎi nǐ jiù nà me zhǐ wàngLại còn luôn miệng Uông Nhược Hải. Cô mong chờ vào

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bié yǐ wéi nǐ yī huì er shàng le lóu jiù fù gōng dà jí leđừng tưởng lát nữa cô lên tầng là phục chức suôn sẻ.

HSK 7
0:03s
dài huì er nǐ shàng qù tā kěn dìng yào wèn nǐ hòu xù zěn me gēn jìnLát nữa cô lên đó, chắc chắn chị ta sẽ hỏi tiếp theo theo sát thế nào,

HSK 7
0:03s
nǐ yǐ wéi zuò shàng sī de dōu gēn nǐ yī yàng aAnh tưởng ai cũng làm sếp giống như anh chắc.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě shì cóng nà ge shí hòu jiù xǐ huān shàng tā deCũng chính từ lúc đó, con đã thích anh ấy.

HSK 3
0:03s
wāng ruò hǎi zhī dào nǐ shì wèi le tā huí guó maUông Nhược Hải có biết con về nước vì cậu ta không?





