Cách dùng "安心了 安心了 安心了" (ān xīn le ān xīn le ān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung

ānxīnle ānxīnle ānxīnle

Yên tâm rồi, yên tâm rồi, yên tâm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:34
míng bái míng bái míng bái

明白 明白 明白

Hiểu rồi, hiểu rồi, hiểu rồi.

LINE 0205:35
PLAYING SCENE
ān xīn le ān xīn le ān xīn le

安心了 安心了 安心了

Yên tâm rồi, yên tâm rồi, yên tâm rồi.

LINE 0305:37
ān xīn le ān xīn le

安心了 安心了

Yên tâm rồi, yên tâm rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp05:35
TMDB ID291470