Cách dùng "参加你的婚礼啦" (cān jiā nǐ de hūn lǐ la) trong hội thoại tiếng Trung

cānjiādehūnla

đám cưới của cháu được rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:11
néng
liǎo

e là thím không đến dự

LINE 0239:13
PLAYING SCENE
cān
jiā
de
hūn
la

đám cưới của cháu được rồi.

LINE 0339:15
huì

Thím sẽ bảo Tiểu Bảo

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp39:13
TMDB ID291470