Cách dùng "参加你的婚礼啦" (cān jiā nǐ de hūn lǐ la) trong hội thoại tiếng Trung
参加你的婚礼啦
đám cưới của cháu được rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:11
wǒ我
kě可
néng能
qù去
bù不
liǎo了
“e là thím không đến dự”
LINE 0239:13
PLAYING SCENEcān参
jiā加
nǐ你
de的
hūn婚
lǐ礼
la啦
“đám cưới của cháu được rồi.”
LINE 0339:15
wǒ我
huì会
bǎ把
lǐ礼
wù物
“Thím sẽ bảo Tiểu Bảo”
Show Information