Cách dùng "换鞋的钱我一定还你" (huàn xié de qián wǒ yí dìng hái nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
换鞋的钱我一定还你
tiền đổi giày tôi nhất định sẽ trả anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:13
dà大
gē哥
“Anh ơi,”
LINE 0213:14
PLAYING SCENEhuàn换
xié鞋
de的
qián钱
wǒ我
yí一
dìng定
hái还
nǐ你
“tiền đổi giày tôi nhất định sẽ trả anh.”
LINE 0313:18
wǒ我
bú不
shì是
bāng帮
nǐ你
“Không phải tôi giúp anh,”
Show Information