Cách dùng "来来来 跟我走跟我走" (lái lái lái gēn wǒ zǒu gēn wǒ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

láiláilái gēnzǒugēnzǒu

Nào, nào, đi theo tôi, đi theo tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:59
men
dào
tiāo

Các anh đến chỗ tôi chọn đi.

LINE 0213:02
PLAYING SCENE
lái lái lái gēn wǒ zǒu gēn wǒ zǒu

来来来 跟我走跟我走

Nào, nào, đi theo tôi, đi theo tôi.

LINE 0313:04
ràng
xià
a

Nhường đường.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp13:02
TMDB ID291470