Cách dùng "你帮我看看你包里" (nǐ bāng wǒ kàn kàn nǐ bāo lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

bāngkànkànbāo

Em xem giúp anh trong túi của em

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:58
jiāo
wài
de
wǎn
shàng

Đêm ngoại ô Moscow.

LINE 0221:14
PLAYING SCENE
bāng
kàn
kàn
bāo

Em xem giúp anh trong túi của em

LINE 0321:17
gěi
dài
de
dōng
西

đồ mang cho mẹ em

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp21:14
TMDB ID291470