Cách dùng "你们拿什么钱结婚哪" (nǐ men ná shén me qián jié hūn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
你们拿什么钱结婚哪
lấy tiền đâu mà kết hôn?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:16
méi没
yǒu有
yí一
gè个
rén人
yǒu有
zhèng正
jīng经
gōng工
zuò作
“không ai có công việc đàng hoàng,”
LINE 0226:19
PLAYING SCENEnǐ你
men们
ná拿
shén什
me么
qián钱
jié结
hūn婚
nǎ哪
“lấy tiền đâu mà kết hôn?”
LINE 0326:22
zěn怎
me么
yǎng养
jiā家
“Sống bằng gì,”
Show Information