Cách dùng "你们有事啊" (nǐ men yǒu shì a) trong hội thoại tiếng Trung
你们有事啊
Hai đứa có chuyện gì à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:09
mā妈
“Mẹ.”
LINE 0225:15
PLAYING SCENEnǐ你
men们
yǒu有
shì事
a啊
“Hai đứa có chuyện gì à?”
LINE 0325:19
ā阿
yí姨
“Cô ạ,”
Show Information