Cách dùng "其他事上干脆利落" (qí tā shì shàng gān cuì lì luò) trong hội thoại tiếng Trung

shìshànggāncuìluò

những việc khác thì dứt khoát,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:45
shuō
zhè
ge
rén
a

anh xem con người anh đi,

LINE 0228:47
PLAYING SCENE
shì
shàng
gān
cuì
luò

những việc khác thì dứt khoát,

LINE 0328:49
zhè
shì
shàng
de

sao chuyện này lại lằng nhằng thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp28:47
TMDB ID291470