Cách dùng "去北京这是我的梦想" (qù běi jīng zhè shì wǒ de mèng xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
去北京这是我的梦想
Đến Bắc Kinh là ước mơ của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:48
hǎo好
“Được.”
LINE 0217:49
PLAYING SCENEqù去
běi北
jīng京
zhè这
shì是
wǒ我
de的
mèng梦
xiǎng想
“Đến Bắc Kinh là ước mơ của tôi.”
LINE 0317:51
gān干
bēi杯
“Cạn ly.”
Show Information