Cách dùng "让我非常开心" (ràng wǒ fēi cháng kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung
让我非常开心
Tôi rất vui.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:26
zuò做
zhè这
ge个
shēng生
yì意
“vụ làm ăn này.”
LINE 0217:27
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
fēi非
cháng常
kāi开
xīn心
“Tôi rất vui.”
LINE 0317:30
zhè这
biān边
de的
shēng生
yì意
jiù就
jiāo交
gěi给
wǒ我
“Việc kinh doanh bên này cứ giao cho tôi,”
Show Information