Cách dùng "让我非常开心" (ràng wǒ fēi cháng kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung

ràngfēichángkāixīn

Tôi rất vui.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:26
zuò
zhè
ge
shēng

vụ làm ăn này.

LINE 0217:27
PLAYING SCENE
ràng
fēi
cháng
kāi
xīn

Tôi rất vui.

LINE 0317:30
zhè
biān
de
shēng
jiù
jiāo
gěi

Việc kinh doanh bên này cứ giao cho tôi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp17:27
TMDB ID291470