Cách dùng "他在法国带旅游团" (tā zài fǎ guó dài lǚ yóu tuán) trong hội thoại tiếng Trung

zàiguódàiyóutuán

cậu ấy dẫn tour ở Pháp,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:44
yǒu
tóng
xué

Em có một người bạn học,

LINE 0241:45
PLAYING SCENE
zài
guó
dài
yóu
tuán

cậu ấy dẫn tour ở Pháp,

LINE 0341:48
zhuān
mén
jiē
dài
zhōng
guó
rén
de

chuyên đón khách Trung Quốc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp41:45
TMDB ID291470