Cách dùng "我也挺好的" (wǒ yě tǐng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
我也挺好的
Tôi cũng khỏe.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:21
nǐ你
hǎo好
“Xin chào.”
LINE 0242:22
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
tǐng挺
hǎo好
de的
“Tôi cũng khỏe.”
LINE 0342:28
zhè这
gāng刚
lái来
de的
shí时
hòu候
“Lúc mới đến”
Show Information