Cách dùng "真的 那我 我跟你一块去" (zhēn de nà wǒ wǒ gēn nǐ yī kuài qù) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnde gēnkuài

Thật à, vậy... vậy tôi đi cùng anh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:07
gěi
shōu
shí
zi

tôi đi dọn phòng cho họ.

LINE 0240:08
PLAYING SCENE
zhēn de nà wǒ wǒ gēn nǐ yī kuài qù

真的 那我 我跟你一块去

Thật à, vậy... vậy tôi đi cùng anh.

LINE 0340:09
zǒu
ba

Đi thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp40:08
TMDB ID291470