Cách dùng "早就被蛀空了" (zǎo jiù bèi zhù kōng le) trong hội thoại tiếng Trung
早就被蛀空了
đã mục rữa từ lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:49
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们俩缠斗足足20年 你舍命相守的大楚 | zán men liǎ chán dòu zú zú 20 nián nǐ shě mìng xiàng shǒu de dà chǔ | hai ta dây dưa tranh đấu suốt 20 năm. Đại Sở mà ngươi liều mạng bảo vệ |
| 2▶ | 早就被蛀空了 | zǎo jiù bèi zhù kōng le | đã mục rữa từ lâu rồi. |
| 3 | 朝臣倾轧 连质子 | cháo chén qīng yà lián zhì zi | Triều thần đấu đá lẫn nhau. SÓC MẠC VƯƠNG Đến cả con tin |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s
tiě yīng shǒu xià yǒu yī zhī jīng ruì zuì shàn àn zhànThiết Anh có một đội quân tinh nhuệ, giỏi ẩn mình đánh úp.

HSK 7
0:03s
tā men chū shǒu zhī shí bì shì yuè hēi fēng gāo zhī yèMỗi lần chúng ra tay đều chọn đêm tối gió lớn,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ cái zài hēi yè zhōng rú rù wú rén zhī jìngnên mới có thể hành động trong đêm tối không chút trở ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
cí xíng de huà jiù bú yòng shuō le qiàn yě yǐ jīng dào guò leKhông cần nói lời từ biệt đâu. Cũng xin lỗi xong rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù xìn zhǐ shì yí gè jiǎo fěi wù huì zhè me jiǎn dānTa không tin chuyện này chỉ là một hiểu lầm.

HSK 3
0:03s
wǒ zhǎo wǒ ā diē wèn qīng chǔ yě shì yī yàngta tự đi hỏi cha ta cho ra nhẽ cũng vậy thôi.

HSK 7
0:03s
dàn wǒ xiǎng yào de tā shì yí gè xún cháng de fù qīnNhưng ta chỉ muốn ông là một người cha bình thường.









