Cách dùng "早就被蛀空了" (zǎo jiù bèi zhù kōng le) trong hội thoại tiếng Trung
早就被蛀空了
đã mục rữa từ lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:49
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们俩缠斗足足20年 你舍命相守的大楚 | zán men liǎ chán dòu zú zú 20 nián nǐ shě mìng xiàng shǒu de dà chǔ | hai ta dây dưa tranh đấu suốt 20 năm. Đại Sở mà ngươi liều mạng bảo vệ |
| 2▶ | 早就被蛀空了 | zǎo jiù bèi zhù kōng le | đã mục rữa từ lâu rồi. |
| 3 | 朝臣倾轧 连质子 | cháo chén qīng yà lián zhì zi | Triều thần đấu đá lẫn nhau. SÓC MẠC VƯƠNG Đến cả con tin |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 2 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ nà me cōng míng zěn huì bù zhī a ? nǐ de fù qīnnàng thông minh như vậy, sao lại không biết phụ thân nàng

HSK 7
0:03s
shǔ xià wú néng méi néng wán chéng rèn wù shì zi shù zuìThuộc hạ vô dụng, không thể hoàn thành nhiệm vụ. Xin thế tử tha tội.

HSK 7
0:03s
dàn shǔ xià yǐ mō qīng tā men de bù fáng qǐng zhǔn shǔ xià dài bīng zài gōngNhưng thuộc hạ đã nắm rõ bố trí phòng ngự của chúng. Xin cho thuộc hạ dẫn binh tấn công lần nữa.

HSK 7
0:03s
chǔ cháo bú huì chǔn dào zhàn zài nà ér děng sǐSở Triêu sẽ không ngu ngốc đến mức ở yên đó chờ chết đâu.

HSK 6
0:03s
bì xià bié dān xīn zhǎng gōng zhǔ zǒu zhī qián nú bì bo le yī guàBệ hạ đừng lo. Trước khi trưởng công chúa rời đi, nô tỳ đã gieo một quẻ.

HSK 7
0:03s
zhǎng gōng zhǔ cǐ xíng a dìng shì yù nàn chéng xiángChuyến đi của người chắc chắn sẽ gặp dữ hóa lành.

HSK 6
0:03s
shì bú shì jiě jiě hé jiù jiù chū le shén me shì ?có phải tỷ tỷ và cữu cữu gặp chuyện gì rồi không?

HSK 7
0:03s
ér qiě tā jiù jí fù fā pà shì áo bù guò zhè ge dōng tiān leHơn nữa ông ta bệnh cũ tái phát, e là khó qua nổi mùa đông này.











