Cách dùng "大爷大妈 查到了查到了 元宝确实坐了公交车" (dà yé dà mā chá dào le chá dào le yuán bǎo què shí zuò le gōng jiāo chē) trong hội thoại tiếng Trung
大爷大妈 查到了查到了 元宝确实坐了公交车
Hai bác ơi! Tìm thấy rồi, tìm thấy rồi! Nguyên Bảo thực sự đã lên xe buýt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
35:57
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好好好 行行行 谢谢 挂了 挂了 回头请你吃饭 | hǎo hǎo hǎo xíng xíng xíng xiè xiè guà le guà le huí tóu qǐng nǐ chī fàn | Được được. Được rồi. Cảm ơn nhé. Cúp đây. Bữa nào mời cậu ăn cơm. |
| 2▶ | 大爷大妈 查到了查到了 元宝确实坐了公交车 | dà yé dà mā chá dào le chá dào le yuán bǎo què shí zuò le gōng jiāo chē | Hai bác ơi! Tìm thấy rồi, tìm thấy rồi! Nguyên Bảo thực sự đã lên xe buýt. |
| 3 | 他坐了十三路 在景洪苑站下车了 走 咱去找他 | tā zuò le shí sān lù zài jǐng hóng yuàn zhàn xià chē le zǒu zán qù zhǎo tā | Thằng bé đi tuyến số 13. Xuống xe ở trạm Cảnh Hồng Uyển. Đi thôi, chúng ta đi tìm thằng bé. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ méi yǒu shuō huǎng zhè dōu shì zhēn deTôi... tôi không nói dối, tất cả đều là thật

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men dōu bú shì xiǎng ràng nǐ gēn hái zi fēn kāiChúng tôi không ai muốn chị xa cách con cả

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu zhè ge zì xìn jiāng lái wǒ kě yǐ yǎng huó wǒ de hái ziTôi tự tin vào điều đó Tôi có thể nuôi sống con mình trong tương lai

HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ kào zhe wǒ zì jǐ bǎ wǒ de hái zi yǎng dàTôi có thể tự dựa vào bản thân để nuôi lớn các con của mình

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē chú le fèi yòng de wèn tí yǐ wài hái yǒu shí jiān neNgoài vấn đề học phí ra còn có cả vấn đề thời gian nữa

HSK 4
0:03s
xiǎng gēn zhe nín yì qǐ shēng huó wǒ men kě yǐ zài jīn hòu de rì zilà muốn sống cùng chị Chúng tôi có thể sắp xếp để sau này

HSK 3
0:03s
suī rán shuō tā men liǎng gè rén huì gēn zhe nǎi nǎi shēng huóDù hai đứa sẽ sống cùng bà nội









