Cách dùng "对 快了 前面就是了" (duì kuài le qián miàn jiù shì le) trong hội thoại tiếng Trung
对 快了 前面就是了
Đúng rồi, gần tới rồi, phía trước kia đó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
40:40
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这就是你们的秘密基地 | zhè jiù shì nǐ men de mì mì jī dì | Đây là căn cứ bí mật của các bạn à |
| 2▶ | 对 快了 前面就是了 | duì kuài le qián miàn jiù shì le | Đúng rồi, gần tới rồi, phía trước kia đó |
| 3 | 还有多远啊 | hái yǒu duō yuǎn a | Còn bao xa nữa vậy |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 3 of 9)
HSK 7
0:03s
wǒ men huì zài fǔ yǎng fèi shàng wèi nǐ zhēng qǔ zuì dà quán yìVề tiền cấp dưỡng chúng tôi sẽ đấu tranh để chị được tối đa

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào tiān tiān bù yīng jiào dì dì bù língkêu trời trời không thấu, kêu đất đất chẳng hay.

HSK 4
0:03s
fēng líng zǎo jiù gēn wǒ shuō le zhè huó bù néng gànPhong Linh đã nói với tôi từ lâu rồi, việc này không được làm.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng dì yī shí jiān lái zhǎo fēng língtôi nhất định sẽ tìm Phong Linh ngay lập tức,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nà nǐ bù tīng wǒ de nǐ shì bú shì dé tīng yī shēng de yaAnh không nghe tôi thì thôi Nhưng anh có nghe lời bác sĩ đúng không?











